nói rỉa
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói những lời châm chọc, mỉa mai một cách kín đáo: "nói rỉa" chỉ hành động dùng lời nói có tính chất xóc óc, chọc tức người khác, thường là qua những câu nói bóng gió, không trực diện, nhằm làm người nghe khó chịu hoặc bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thường dùng lời châm chọc kín đáo để chỉ trích đồng nghiệp vì chậm trễ.)
- (Không nên dùng lời mỉa mai bóng gió với nhau, hãy nói trực tiếp vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nói rỉa" + đối tượng: chỉ hành động châm chọc một người hoặc một nhóm người cụ thể.
- Anh ta thường nói rỉa cấp dưới về cách làm việc. (Anh ta hay dùng lời mỉa mai để chỉ trích nhân viên.)
"nói rỉa" + nội dung: chỉ việc dùng lời nói châm chọc về một chủ đề nào đó.
- Họ nói rỉa nhau chuyện tiền bạc. (Họ dùng lời châm chọc lẫn nhau về vấn đề tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Rỉa (động từ): xé từng mảnh nhỏ, hoặc chỉ trích từng chi tiết nhỏ.
- Con mèo đang rỉa thịt cá. (Con mèo đang xé thịt cá thành từng mảnh nhỏ.)
Nói móc (động từ): nói bóng gió, châm chọc tương tự như "nói rỉa".
- Cô ấy hay nói móc người khác về ngoại hình. (Cô ấy thường dùng lời châm chọc về ngoại hình của người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Châm chọc: nói hoặc hành động có ý làm tổn thương người khác.
- Mỉa mai: nói ngược lại ý thật để chế giễu, chê bai.
- Đả kích: công kích, chỉ trích mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
Nói rỉa như móc họng: cách nói châm chọc, đay nghiến khiến người nghe khó chịu.
- Cô ấy nói rỉa như móc họng, ai nghe cũng bực mình. (Cô ấy dùng lời châm chọc sâu cay khiến mọi người khó chịu.)
Nói rỉa đâm bị thóc, thọc bị gạo: chỉ việc nói xấu, châm chọc một cách kín đáo, làm tổn hại đến danh dự người khác.
- Đừng nói rỉa đâm bị thóc, thọc bị gạo nữa, hãy sống thẳng thắn hơn. (Đừng dùng lời châm chọc kín đáo để hãm hại người khác, hãy sống trung thực hơn.)